ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
快要
kuàiyào
sắp, sắp sửa
Hán việt: khoái yếu
期
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "快要" (kuàiyào) mang nghĩa "sắp, sắp sửa", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).

Thành phần cấu tạo

快要
kuàiyào
sắp, sắp sửa
快
kuài • khoái
nhanh
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)
要
yào • yếu
muốn
覀
Bộ Á
Che phủ, vây quanh
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:sắp, sắp sửa
Ví dụ (3)
huǒchē火车kuàiyào快要kāi开le了。
Tàu sắp chạy rồi.
The train is about to leave.
tiān天kuàiyào快要hēi黑le了。
Trời sắp tối rồi.
It's getting dark.
bǐsài比赛kuàiyào快要jiéshù结束le了。
Trận đấu sắp kết thúc rồi.
The game is about to end.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây