有空
辆
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "有空" (yǒukòng) nghĩa là "có thời gian rảnh", ghép bởi: 有 (yǒu): Có + 空 (kōng / kòng): trống.
Thành phần cấu tạo
有空
có thời gian rảnh
𠂇
月
穴
工
Hình ảnh:

Phân tích từ 有空
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "有空" (yǒukòng) nghĩa là "có thời gian rảnh", ghép bởi: 有 (yǒu): Có + 空 (kōng / kòng): trống.
