作用
副
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "作用" (zuòyòng) mang nghĩa "Tác dụng", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 作用
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:tác dụng, ảnh hưởng, hiệu quả (kết quả mà một sự vật/hành động tạo ra).
Ví dụ (5)
这种感冒药的副作用很小。
Tác dụng phụ của loại thuốc cảm này rất nhỏ.
This cold medicine has very few side effects.
老师的鼓励对他起了很大的作用。
Sự khích lệ của giáo viên đã có tác dụng (ảnh hưởng) rất lớn đối với cậu ấy.
The teacher's encouragement played a very important role for him.
这种新药对治疗头痛有明显的治疗作用。
Loại thuốc mới này có tác dụng điều trị rõ rệt đối với bệnh đau đầu.
This new medicine has a clear therapeutic effect in treating headaches.
批评教育有时候并不起作用。
Phê bình giáo dục đôi khi chẳng hề có tác dụng gì.
Criticism and education sometimes do not work.
我们要发挥带头作用。
Chúng ta phải phát huy tác dụng (vai trò) đi đầu (dẫn đầu).
We should play a leading role.
2
động từ (rarely, used, alone)
Nghĩa:tác động, ảnh hưởng đến (thường dùng trong văn viết khoa học: Tác dụng vào...).
Ví dụ (2)
力是物体对物体的作用。
Lực là sự tác động của vật thể lên vật thể (Định nghĩa vật lý).
Force is the interaction of one object upon another.
这种酸可以作用于金属。
Loại axit này có thể tác dụng lên kim loại.
This acid can act on metal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây