ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
雏菊
chú jú
hoa cúc họa mi, cúc nhỏ
Hán việt: sồ cúc
—

Gợi nhớ

Từ "雏菊" (chú jú) mang nghĩa "hoa cúc họa mi, cúc nhỏ", kết hợp bởi 雏 (chú - sồ): "Con non" + 菊 (jú - cúc): "Hoa cúc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雏: Chú chim đuôi ngắn (隹) vừa mới nở còn nằm gọn trên ổ cỏ non mềm mại (刍) chính là chú chim non, con non (雏). • Chữ 菊: Loài thảo mộc (艹) có những cánh hoa vàng khum lại như hai bàn tay vốc gạo (匊) nở rộ giữa mùa thu, chính là hoa cúc (菊).

Thành phần cấu tạo

雏菊
chú jú
hoa cúc họa mi, cúc nhỏ
雏
chú • sồ
Con non
刍
Chữ Sô
Bó cỏ non mềm / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (bên phải)
菊
jú • cúc
Hoa cúc
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
匊
Chữ Cúc
Vốc tay, nắm trong tay / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hoa cúc họa mi, cúc nhỏ
Ví dụ (3)
cǎodì草地shàng上kāimǎn开满le了jiébái洁白kě'ài可爱de的xiǎo小chújú雏菊。
Trên bãi cỏ nở đầy những bông hoa cúc họa mi trắng muốt đáng yêu.
White, cute daisies bloomed all over the lawn.
tā她zhāixià摘下yì一duǒ朵chújú雏菊jiā夹zài在shū书yè页lǐ里zuò做shūqiān书签。
Cô ấy hái một bông cúc họa mi kẹp vào trang sách làm thẻ kẹp sách.
She picked a daisy to press inside book pages as a bookmark.
qīngfēng清风chuī吹guò过,chújú雏菊zài在yángguāng阳光xià下qīngqīng轻轻yáoyè摇曳。
Gió nhẹ thổi qua, cúc họa mi khẽ đung đưa dưới ánh nắng.
As breezes blew, daisies swayed gently in the sunshine.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây