雏菊
—
Gợi nhớ
Từ "雏菊" (chú jú) mang nghĩa "hoa cúc họa mi, cúc nhỏ", kết hợp bởi 雏 (chú - sồ): "Con non" + 菊 (jú - cúc): "Hoa cúc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雏: Chú chim đuôi ngắn (隹) vừa mới nở còn nằm gọn trên ổ cỏ non mềm mại (刍) chính là chú chim non, con non (雏). • Chữ 菊: Loài thảo mộc (艹) có những cánh hoa vàng khum lại như hai bàn tay vốc gạo (匊) nở rộ giữa mùa thu, chính là hoa cúc (菊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雏菊
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hoa cúc họa mi, cúc nhỏ
Ví dụ (3)
草地上开满了洁白可爱的小雏菊。
Trên bãi cỏ nở đầy những bông hoa cúc họa mi trắng muốt đáng yêu.
White, cute daisies bloomed all over the lawn.
她摘下一朵雏菊夹在书页里做书签。
Cô ấy hái một bông cúc họa mi kẹp vào trang sách làm thẻ kẹp sách.
She picked a daisy to press inside book pages as a bookmark.
清风吹过,雏菊在阳光下轻轻摇曳。
Gió nhẹ thổi qua, cúc họa mi khẽ đung đưa dưới ánh nắng.
As breezes blew, daisies swayed gently in the sunshine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây