前茅
—
Gợi nhớ
Từ "前茅" (qián máo) nghĩa là "hàng đầu, vị trí dẫn đầu", ghép bởi: 前 (qián): trước + 茅 (máo): cỏ mái.
Thành phần cấu tạo
前茅
hàng đầu, vị trí dẫn đầu
丷
月
刂
艹
矛
Phân tích từ 前茅
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hàng đầu, vị trí dẫn đầu
Ví dụ (3)
他的考试成绩在全校名列前茅。
Thành tích thi của anh ấy xếp trong hàng đầu toàn trường.
His exam results ranked among the top in the whole school.
该公司的销售额一直在行业中身处前茅。
Doanh số bán hàng của công ty này luôn ở vị trí hàng đầu trong ngành.
Company's sales volume has always been in top rank of industry.
努力争取在竞赛中进入前茅。
Nỗ lực phấn đấu lọt vào nhóm hàng đầu trong cuộc thi.
Strive hard to enter the front rank in competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây