叮咚
—
Gợi nhớ
Từ "叮咚" (dīng dōng) mang nghĩa "tiếng keng kông, tiếng chuông cửa", kết hợp bởi 叮 (dīng - đinh): "nhắc nhở" + 咚 (dōng - đông): "Tiếng thịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叮: Miệng (口) nói đóng đinh (丁) lời dặn dò, nhắc đi nhắc lại nhiều lần cho nhớ, nhắc nhở (叮). • Chữ 咚: Cái miệng (口) mô phỏng tiếng trống vang lên giữa ngày đông (冬) nghe thịch thịch, đùng đùng rộn rã (咚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 叮咚
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Tượng thanh词 / Danh từ
Nghĩa:tiếng keng kông, tiếng chuông cửa
Ví dụ (3)
门外传来了一声清脆的“叮咚”门铃声。
Bên ngoài cửa truyền đến một tiếng chuông cửa "keng kông" vang giòn.
A crisp 'ding-dong' doorbell sound came from outside the door.
小溪水叮咚叮咚地流过山谷。
Nước suối nhỏ chảy qua khe núi kêu róc rách vui tai.
Creek water flowed through the valley making ding-dong sounds.
手机发出“叮咚”一声,提示收到了一条新消息。
Điện thoại phát ra một tiếng "keng kông", nhắc nhở nhận được một tin nhắn mới.
The phone gave a 'ding-dong' sound, prompting that a new message was received.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây