叮咛
—
Gợi nhớ
Từ "叮咛" (dīngníng) mang nghĩa "dặn dò kỹ lưỡng, dặn đi dặn lại", kết hợp bởi 叮 (dīng - đinh): "nhắc nhở" + 咛. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叮: Miệng (口) nói đóng đinh (丁) lời dặn dò, nhắc đi nhắc lại nhiều lần cho nhớ, nhắc nhở (叮).
Thành phần cấu tạo
叮咛
dặn dò kỹ lưỡng, dặn đi dặn lại
叮
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh / âm đọc (nằm bên phải)
咛
Phân tích từ 叮咛
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:dặn dò kỹ lưỡng, dặn đi dặn lại
Ví dụ (3)
临行前,母亲再三叮咛我要注意身体。
Trước khi đi, mẹ tôi năm lần bảy lượt dặn dò tôi phải chú ý sức khỏe.
Before I left, my mother repeatedly urged me to take care of my health.
老师的亲切叮咛一直留在我的脑海里。
Những lời dặn dò thân thiết của thầy cô giáo vẫn lưu lại mãi trong tâm trí tôi.
The teacher's kind reminders have always stayed in my mind.
医生叮咛病人按时服药,多加休息。
Bác sĩ dặn dò bệnh nhân uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi nhiều hơn.
The doctor instructed the patient to take medicine on time and get plenty of rest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây