治疗师
—
Gợi nhớ
Từ "治疗师" (zhì liáo shī) mang nghĩa "Chuyên gia trị liệu", kết hợp bởi 治 (zhì - trị): "điều trị" + 疗 (liáo - liệu): "Điều trị" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 治: Dùng dòng nước trong sạch (氵) rửa vết thương cho người bệnh nằm trên bệ (台) để cứu chữa cho mau lành là việc điều trị (治). • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 治疗师
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chuyên gia trị liệu
Ví dụ (3)
经过物理治疗师几个月的耐心指导,他的腿部肌肉终于恢复了力量。
Sau vài tháng được bác sĩ vật lý trị liệu kiên nhẫn hướng dẫn, cơ chân của anh ấy cuối cùng đã phục hồi sức mạnh.
After months of patient guidance from the physical therapist, the muscles in his leg finally regained their strength.
心理治疗师建议她在感到焦虑时,通过深呼吸来放松紧张的情绪。
Bác sĩ tâm lý khuyên cô ấy khi cảm thấy lo lắng, hãy thư giãn cảm xúc căng thẳng bằng cách hít thở sâu.
The psychotherapist advised her to relax her tense emotions through deep breathing when she feels anxious.
作为一名儿童语言治疗师,她帮助很多患有发音障碍的孩子正常开口说话。
Là một chuyên gia trị liệu ngôn ngữ trẻ em, cô đã giúp nhiều trẻ em bị rối loạn phát âm có thể nói chuyện bình thường.
As a child speech therapist, she has helped many children with articulation disorders speak normally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây