阙
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
13
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Giữa hai cánh cổng cung điện (门) có một khoảng trống khuyết ở giữa (欮) biểu thị đài vọng lâu hay sự thiếu hụt (阙).
Thành phần cấu tạo
阙
thiếu hụt; cổng/lầu cung điện; họ Khuyết
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)
欮
Chữ Quyết
Bật lên, đào bới / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh:

Định nghĩa (2)
1
động từ / danh từ (đọc 'quē')
Nghĩa:thiếu, khuyết; chỗ thiếu.
Ví dụ (3)
文中有几处阙漏。
Trong bài có vài chỗ thiếu sót.
There are a few omissions in the text.
古籍残阙不全。
Sách cổ bị thiếu khuyết không đầy đủ.
The ancient books are incomplete and fragmented.
名单中尚有阙项。
Trong danh sách vẫn còn mục thiếu.
There are still missing items on the list.
2
danh từ riêng / danh từ (đọc 'què')
Nghĩa:thiếu hụt; cổng/lầu cung điện; họ Khuyết
Ví dụ (3)
宫阙在远处若隐若现。
Lầu cung điện thấp thoáng ở phía xa.
The imperial palace towers appear faintly in the distance.
阙先生今天来访。
Ông Khuyết hôm nay đến thăm.
Mr. Que came to visit today.
古城门前有高大的阙。
Trước cổng thành cổ có vọng lâu cao lớn.
There are tall watchtowers in front of the ancient city gate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây