控系统
—
Gợi nhớ
Từ "控系统" (kòng xìtǒng) nghĩa là "Hệ thống kiểm soát (viết tắt)", ghép bởi: 控 (kòng): kiểm soát + 系 (jì / xì): buộc + 统 (tǒng): thống nhất.
Thành phần cấu tạo
控系统
Hệ thống kiểm soát (viết tắt)
扌
空
丿
糸
纟
充
Phân tích từ 控系统
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hệ thống kiểm soát (viết tắt)
Ví dụ (3)
这台设备引进了智能控系统。
Thiết bị này đã nhập về hệ thống kiểm soát thông minh.
This equipment introduced an intelligent control system.
工程师正在调试主控系统。
Kỹ sư đang căn chỉnh hệ thống kiểm soát chính.
Engineers are debugging the main control system.
温控系统能精确调节室内温度。
Hệ thống kiểm soát nhiệt độ có thể điều chỉnh chính xác nhiệt độ phòng.
The temperature control system can accurately adjust indoor temperature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây