ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蒜蓉
suàn róng
tỏi băm, tỏi nghiền
Hán việt: toán dung
—

Gợi nhớ

Từ "蒜蓉" (suàn róng) mang nghĩa "tỏi băm, tỏi nghiền", kết hợp bởi 蒜 (suàn - toán): "tỏi" + 蓉 (róng - dung): "hoa sen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒜: Loài cây gia vị (艹) có nhiều nhánh tép trắng xếp đều đặn bên dưới (祘) tỏa mùi thơm nồng đặc trưng chính là củ tỏi (蒜). • Chữ 蓉: Loài hoa cỏ (艹) mang dung nhan (容) thanh tao nở rộ trên mặt hồ chính là hoa phù dung, hoa sen (蓉).

Thành phần cấu tạo

蒜蓉
suàn róng
tỏi băm, tỏi nghiền
蒜
suàn • toán
tỏi
艹
Bộ Thảo
Cây cỏ, rau gia vị (phía trên)
祘
Chữ Toán
Hai nhánh tép xếp đều đặn (phía dưới)
蓉
róng • dung
hoa sen
艹
Bộ Thảo
Cây cỏ, rau gia vị (phía trên)
容
Dung
Chứa / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây