蒜香肠
—
Gợi nhớ
Từ "蒜香肠" (suàn xiāng cháng) nghĩa là "xúc xích tỏi", ghép bởi: 蒜 (suàn): tỏi + 香 (xiāng): Mùi thơm + 肠 (cháng): Ruột.
Thành phần cấu tạo
蒜香肠
xúc xích tỏi
艹
祘
禾
日
⺼
昜
Phân tích từ 蒜香肠
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:xúc xích tỏi
Ví dụ (3)
切片蒜香肠是哈尔滨著名的特色美食之一。
Xúc xích tỏi thái lát là một trong những món ăn đặc sản nổi tiếng của Cáp Nhĩ Tân.
Sliced garlic sausage is one of Harbin's famous specialty foods.
我喜欢在早餐三明治里夹入两片香煎蒜香肠。
Tôi thích kẹp hai lát xúc xích tỏi rán thơm vào chiếc bánh sandwich điểm tâm sáng.
I like tucking two slices of pan-fried garlic sausage into my breakfast sandwich.
这种传统的蒜香肠蒜香浓郁、口感Q弹。
Loại xúc xích tỏi truyền thống này có hương tỏi đậm đà, ăn dai giòn sần sật.
This traditional garlic sausage has a rich garlic aroma and a chewy texture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây