压榨机
—
Gợi nhớ
Từ "压榨机" (yā zhà jī) mang nghĩa "Máy ép (hoa quả, dầu)", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 榨 (zhà - trách): "ép" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 榨: Đặt trái cây vào khung gỗ (木) rồi ép cho khoảng trống hẹp dần lại (窄) để vắt kiệt lấy nước cốt gọi là ép, vắt (榨). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 压榨机
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Máy ép (hoa quả, dầu)
Ví dụ (3)
榨油厂新进了一台高效的压榨机,每天能处理好几吨花生。
Xưởng ép dầu mới nhập một máy ép công suất cao, mỗi ngày có thể xử lý cả mấy tấn lạc.
The oil mill recently brought in a high-efficiency press, which can process several tons of peanuts every day.
他们用传统的木制压榨机将葡萄汁挤出,用来酿制原汁原味的葡萄酒。
Họ dùng máy ép bằng gỗ truyền thống để vắt nước nho, dùng để ủ loại rượu vang có hương vị nguyên bản.
They use a traditional wooden press to extract grape juice to brew authentic wine.
为了每天早上能喝到新鲜橙汁,妈妈特意在网上买了一台小巧的电动压榨机。
Để mỗi sáng đều được uống nước cam tươi, mẹ đã đặc biệt mua một chiếc máy ép điện nhỏ gọn trên mạng.
In order to drink fresh orange juice every morning, mom specially bought a compact electric extractor online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây