五百多
—
Gợi nhớ
Từ "五百多" (wǔ bǎi duō) nghĩa là "hơn 500", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 百 (bǎi): một trăm + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
五百多
hơn 500
二
𠃌
一
白
夕
Phân tích từ 五百多
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:hơn 500
Ví dụ (3)
这书包花了五百多块钱。
Chiếc cặp sách này tốn hơn 500 đồng.
This backpack cost over five hundred yuan.
现场来了五百多名参会代表。
Tại hiện trường đã có hơn 500 đại biểu dự họp đến.
Over five hundred conference delegates arrived at the scene.
这部经典名著长达五百多页。
Bộ danh tác kinh điển này dài tới hơn 500 trang.
This classic masterpiece is over five hundred pages long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây