毛巾布
—
Gợi nhớ
Từ "毛巾布" (máo jīn bù) mang nghĩa "Vải khăn lau, vải bông dệt terry", kết hợp bởi 毛 (máo - mao): "Lông" + 巾 (jīn - cân): "Cái khăn" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 巾: Mảnh vải mềm vắt ngang qua giá đỡ với hai đầu rủ xuống cân đối tạo thành hình chiếc khăn tay, cái khăn (巾). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 毛巾布
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vải khăn lau, vải bông dệt terry
Ví dụ (3)
这种睡衣采用了吸水性极佳的毛巾布。
Loại đồ ngủ này đã áp dụng vải khăn lau có tính thấm nước cực tốt.
This sleepwear uses terry cloth with great absorption.
毛巾布常用于制作浴袍和运动手环。
Vải khăn lau thường dùng để chế tạo áo choàng tắm và vòng tay thể thao.
Terry cloth is often used for bathrobes and wristbands.
触摸毛巾布感觉很厚实柔软。
Sờ vào vải khăn lau cảm giác rất dày dặn mềm mại.
Touching terry fabric feels thick and soft.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây