ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
毛巾布
máo jīn bù
Vải khăn lau, vải bông dệt terry
Hán việt: mao cân bố
—

Gợi nhớ

Từ "毛巾布" (máo jīn bù) mang nghĩa "Vải khăn lau, vải bông dệt terry", kết hợp bởi 毛 (máo - mao): "Lông" + 巾 (jīn - cân): "Cái khăn" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 巾: Mảnh vải mềm vắt ngang qua giá đỡ với hai đầu rủ xuống cân đối tạo thành hình chiếc khăn tay, cái khăn (巾). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).

Thành phần cấu tạo

毛巾布
máo jīn bù
Vải khăn lau, vải bông dệt terry
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
巾
jīn • cân
Cái khăn
巾
Bộ Cân
Hình cái khăn treo rủ xuống
布
bù • bố
Vải
𠂇
Bộ Hựu (tay trái)
Bàn tay cầm căng ra (phía trên)
巾
Bộ Cân
Hình cái khăn treo rủ xuống

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Vải khăn lau, vải bông dệt terry
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种shuìyī睡衣cǎiyòng采用le了xīshuǐxìng吸水性jíjiā极佳de的máojīnbù毛巾布。
Loại đồ ngủ này đã áp dụng vải khăn lau có tính thấm nước cực tốt.
This sleepwear uses terry cloth with great absorption.
máojīnbù毛巾布cháng常yòngyú用于zhìzuò制作yùpáo浴袍hé和yùndòng运动shǒuhuán手环。
Vải khăn lau thường dùng để chế tạo áo choàng tắm và vòng tay thể thao.
Terry cloth is often used for bathrobes and wristbands.
chùmō触摸máojīnbù毛巾布gǎnjué感觉hěn很hòushí厚实róuruǎn柔软。
Sờ vào vải khăn lau cảm giác rất dày dặn mềm mại.
Touching terry fabric feels thick and soft.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây