五十万
—
Gợi nhớ
Từ "五十万" (wǔ shí wàn) nghĩa là "Năm trăm nghìn (500.000)", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 十 (shí): số mười + 万 (wàn / mò): một vạn.
Thành phần cấu tạo
五十万
Năm trăm nghìn (500.000)
二
𠃌
十
一
方 (biến thể)
Phân tích từ 五十万
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Năm trăm nghìn (500.000)
Ví dụ (3)
首付需要五十万现金。
Tiền trả trước cần 500.000 tệ tiền mặt.
Down payment requires five hundred thousand in cash.
这本书的总销量突破了五十万册。
Tổng số lượng bán của cuốn sách này đã vượt qua 500.000 bản.
Total sales of this book broke five hundred thousand copies.
五十万可以买到一套小户型。
500.000 tệ có thể mua được một căn hộ nhỏ.
Five hundred thousand can buy a small apartment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây