香茅
—
Gợi nhớ
Từ "香茅" (xiāng máo) nghĩa là "Sả, cây sả", ghép bởi: 香 (xiāng): Mùi thơm + 茅 (máo): cỏ mái.
Thành phần cấu tạo
香茅
Sả, cây sả
禾
日
艹
矛
Phân tích từ 香茅
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sả, cây sả
Ví dụ (3)
东南亚菜里经常加入香茅调味。
Trong món ăn Đông Nam Á thường xuyên cho thêm sả nêm vị.
Lemongrass is often added for seasoning in Southeast Asian dishes.
香茅精油具有驱蚊的效果。
Tinh dầu sả có hiệu quả đuổi muỗi.
Lemongrass essential oil has a mosquito repelling effect.
煮一壶香茅柠檬茶很好喝。
Nấu một ấm trà chanh sả rất ngon uống.
Brewing a pot of lemongrass lemon tea is tasty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây