冒烟
—
Gợi nhớ
Từ "冒烟" (mào yān) nghĩa là "Bốc khói / Bốc hơi", ghép bởi: 冒 (mào): đội + 烟 (yān): Khói.
Thành phần cấu tạo
冒烟
Bốc khói / Bốc hơi
冃
目
火
因
Phân tích từ 冒烟
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bốc khói / Bốc hơi
Ví dụ (3)
烟囱里正在冒烟。
Trong ống khói đang bốc khói.
Smoke is emitting from the chimney.
电线过热开始冒烟了。
Dây điện quá nóng bắt đầu bốc khói rồi.
Overheated wire started smoking.
热气腾腾的炒菜冒烟。
Món xào nóng hổi bốc hơi.
Steaming hot stir-fry emits smoke.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây