迷你
—
Gợi nhớ
Từ "迷你" (mí nǐ) nghĩa là "Mini / Nhỏ nhắn", ghép bởi: 迷 (mí): người hâm mộ + 你 (nǐ): bạn.
Thành phần cấu tạo
迷你
Mini / Nhỏ nhắn
辶
米
亻
尔
Phân tích từ 迷你
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Mini / Nhỏ nhắn
Ví dụ (3)
她买了一个迷你的风扇。
Cô ấy đã mua một cái quạt mini.
She bought a mini fan.
这个迷你音响声音很大。
Cái loa mini này âm thanh rất to.
This mini speaker has a loud sound.
这家商店专门卖迷你植物。
Cửa hàng này chuyên bán các cây cảnh mini.
This shop specializes in selling mini plants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây