物理学
—
Gợi nhớ
Từ "物理学" (wù lǐ xué) mang nghĩa "ngành khoa học nghiên cứu vật lý", kết hợp bởi 物 (wù - vật): "Vật" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
物理学
ngành khoa học nghiên cứu vật lý
Phân tích từ 物理学
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:ngành khoa học nghiên cứu vật lý
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây