三十块
—
Gợi nhớ
Từ "三十块" (sān shí kuài) nghĩa là "khoảng tiền ba mươi tệ", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 块 (kuài): tệ.
Thành phần cấu tạo
三十块
khoảng tiền ba mươi tệ
三
十
土
夬
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:khoảng tiền ba mươi tệ
Ví dụ (3)
买这盒水果一共花了三十块钱。
Mua hộp hoa quả này tổng cộng tiêu hết ba mươi tệ.
Buying this box of fruit spent thirty yuan in total.
找您三十块钱。
Thối lại cho bạn ba mươi tệ.
Here is thirty yuan change for you.
电影票一张三十块。
Vé xem phim một tấm ba mươi tệ.
Movie ticket is thirty yuan each.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây