两百块
—
Gợi nhớ
Từ "两百块" (liǎng bǎi kuài) nghĩa là "khoảng tiền hai trăm tệ", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 百 (bǎi): một trăm + 块 (kuài): tệ.
Thành phần cấu tạo
两百块
khoảng tiền hai trăm tệ
一
两内部
白
土
夬
Phân tích từ 两百块
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:khoảng tiền hai trăm tệ
Ví dụ (3)
这双鞋售价两百块钱。
Đôi giày này giá bán hai trăm tệ.
These shoes sell for two hundred yuan.
我口袋里还剩下两百块。
Trong túi tôi còn dư lại hai trăm tệ.
I have two hundred yuan left in my pocket.
报名费是一人两百块。
Phí ghi danh là một người hai trăm tệ.
Registration fee is two hundred yuan per person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây