Gợi nhớ
Từ "戰戰兢兢" (zhànzhànjīngjīng) mang nghĩa "run rẩy vì sợ hãi", kết hợp bởi 戰 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 戰 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 兢 (jīng - căng): "Cẩn thận" + 兢 (jīng - căng): "Cẩn thận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戰: Người chiến sĩ tay nâng chiếc mộc che thân (單), tay nắm chặt ngọn giáo sắc bén (戈) xông pha giữa sa trường khốc liệt để kiên cường chiến đấu trong cuộc chiến tranh (戰). • Chữ 戰: Người chiến sĩ tay nâng chiếc mộc che thân (單), tay nắm chặt ngọn giáo sắc bén (戈) xông pha giữa sa trường khốc liệt để kiên cường chiến đấu trong cuộc chiến tranh (戰). • Chữ 兢: Hai người anh em cùng tự kiềm chế và nhắc nhở nhau (克) từng bước đi để luôn giữ thái độ cẩn thận, thận trọng (兢). • Chữ 兢: Hai người anh em cùng tự kiềm chế và nhắc nhở nhau (克) từng bước đi để luôn giữ thái độ cẩn thận, thận trọng (兢).