ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
戰戰兢兢
zhànzhànjīngjīng
run rẩy vì sợ hãi
Hán việt: chiến chiến căng căng
—

Gợi nhớ

Từ "戰戰兢兢" (zhànzhànjīngjīng) mang nghĩa "run rẩy vì sợ hãi", kết hợp bởi 戰 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 戰 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 兢 (jīng - căng): "Cẩn thận" + 兢 (jīng - căng): "Cẩn thận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戰: Người chiến sĩ tay nâng chiếc mộc che thân (單), tay nắm chặt ngọn giáo sắc bén (戈) xông pha giữa sa trường khốc liệt để kiên cường chiến đấu trong cuộc chiến tranh (戰). • Chữ 戰: Người chiến sĩ tay nâng chiếc mộc che thân (單), tay nắm chặt ngọn giáo sắc bén (戈) xông pha giữa sa trường khốc liệt để kiên cường chiến đấu trong cuộc chiến tranh (戰). • Chữ 兢: Hai người anh em cùng tự kiềm chế và nhắc nhở nhau (克) từng bước đi để luôn giữ thái độ cẩn thận, thận trọng (兢). • Chữ 兢: Hai người anh em cùng tự kiềm chế và nhắc nhở nhau (克) từng bước đi để luôn giữ thái độ cẩn thận, thận trọng (兢).

Thành phần cấu tạo

戰戰兢兢
zhànzhànjīngjīng
run rẩy vì sợ hãi
戰
zhàn • chiến
chiến tranh
單
Chữ Đơn
Chiếc mộc che thân, vũ khí thô sơ thời cổ
戈
Bộ Qua
Ngọn giáo dài, binh khí sắc bén nơi sa trường
戰
zhàn • chiến
chiến tranh
單
Chữ Đơn
Chiếc mộc che thân, vũ khí thô sơ thời cổ
戈
Bộ Qua
Ngọn giáo dài, binh khí sắc bén nơi sa trường
兢
jīng • căng
Cẩn thận
克
Chữ Khắc (trái)
Kiềm chế, gánh vác cẩn trọng (bên trái)
克
Chữ Khắc (trái)
Kiềm chế, gánh vác cẩn trọng (bên trái)
兢
jīng • căng
Cẩn thận
克
Chữ Khắc (trái)
Kiềm chế, gánh vác cẩn trọng (bên trái)
克
Chữ Khắc (trái)
Kiềm chế, gánh vác cẩn trọng (bên trái)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây