嘮叨
—
Gợi nhớ
Từ "嘮叨" (láodāo) mang nghĩa "cằn nhằn, lải nhải", kết hợp bởi 嘮 (láo - lao): "nói lải nhải" + 叨 (dāo / táo - thao): "lải nhải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘮: Suốt ngày lao động vất vả mệt nhọc (勞) khiến cái miệng (口) cứ than thở, cằn nhằn và nói lải nhải mãi không thôi (嘮). • Chữ 叨: Khuôn miệng (口) cứ mở ra nói liên hồi sắc lẻm như lưỡi dao (刀) khiến người nghe cảm thấy lải nhải, ba hoa không dứt (叨).
Thành phần cấu tạo
嘮叨
cằn nhằn, lải nhải
嘮
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói
勞
Chữ Lao
Lao động vất vả, nhọc nhằn
叨
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói
刀
Bộ Đao
Dao / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 嘮叨
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Vi
Nghĩa:cằn nhằn, lải nhải
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây