ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嘮叨
láodāo
cằn nhằn, lải nhải
Hán việt: lao thao
—

Gợi nhớ

Từ "嘮叨" (láodāo) mang nghĩa "cằn nhằn, lải nhải", kết hợp bởi 嘮 (láo - lao): "nói lải nhải" + 叨 (dāo / táo - thao): "lải nhải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘮: Suốt ngày lao động vất vả mệt nhọc (勞) khiến cái miệng (口) cứ than thở, cằn nhằn và nói lải nhải mãi không thôi (嘮). • Chữ 叨: Khuôn miệng (口) cứ mở ra nói liên hồi sắc lẻm như lưỡi dao (刀) khiến người nghe cảm thấy lải nhải, ba hoa không dứt (叨).

Thành phần cấu tạo

嘮叨
láodāo
cằn nhằn, lải nhải
嘮
láo • lao
nói lải nhải
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói
勞
Chữ Lao
Lao động vất vả, nhọc nhằn
叨
dāo / táo • thao
lải nhải
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói
刀
Bộ Đao
Dao / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Vi
Nghĩa:cằn nhằn, lải nhải

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây