ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吉日
jí rì
Ngày lành, ngày tốt, ngày cát tường
Hán việt: cát nhật
—

Gợi nhớ

Từ "吉日" (jí rì) mang nghĩa "Ngày lành, ngày tốt, ngày cát tường", kết hợp bởi 吉 (jí - cát): "May mắn" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吉: Bậc kẻ sĩ hiền tài (士) mở miệng nói ra (口) những lời chúc tốt đẹp mang lại điều lành và sự may mắn, cát tường (吉). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).

Thành phần cấu tạo

吉日
jí rì
Ngày lành, ngày tốt, ngày cát tường
吉
jí • cát
May mắn
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ngày lành, ngày tốt, ngày cát tường
Ví dụ (3)
tāmen他们xuǎndìng选定le了yí一gè个liángchénjírì良辰吉日jǔxíng举行hūnlǐ婚礼。
Họ đã chọn ra một ngày lành tháng tốt để cử hành hôn lễ.
They selected an auspicious day and time to hold their wedding.
shāngjiā商家tōngcháng通常huì会xuǎn选gè个jírì吉日zhèngshì正式kāizhāng开张yíngyè营业。
Các thương gia thường sẽ chọn một ngày lành để chính thức khai trương kinh doanh.
Businesses usually choose an auspicious day to officially open for business.
bānjiā搬家qián前,lǎorén老人yídìng一定yào要chá查huánglì黄历xuǎn选gè个jírì吉日。
Trước khi chuyển nhà, người già nhất định phải tra hoàng lịch để chọn một ngày tốt.
Before moving house, the elderly always insist on checking the almanac to pick an auspicious day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây