娼妓
—
Gợi nhớ
Từ "娼妓" (chāngjì) mang nghĩa "kỹ nữ (gái bán hoa)", kết hợp bởi 娼 (chāng - xướng): "Kỹ nữ" + 妓 (jì - kỹ): "Gái mại dâm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 娼: Người phụ nữ (女) xưa phải ca hát dưới ánh đèn rực sáng (昌) nơi lầu xanh để mưu sinh gọi là ca kỹ, kỹ nữ (娼). • Chữ 妓: Người phụ nữ (女) thời xưa phải dùng nhiều ngón nghề ca múa (支) để mua vui kiếm sống qua ngày là thân phận người kỹ nữ, gái mại dâm (妓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 娼妓
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kỹ nữ (gái bán hoa)
Ví dụ (3)
在旧社会,许多贫苦女子被迫沦为娼妓。
Trong xã hội cũ, nhiều cô gái nghèo khổ đã bị ép phải sa chân vào con đường bán hoa.
In the old society, many poor women were forced into prostitution.
这部小说反映了古代娼妓的悲惨命运。
Cuốn tiểu thuyết này phản ánh số phận bi thảm của những ca kỹ thời cổ đại.
This novel reflects the tragic fate of courtesans and prostitutes in ancient times.
那个时代,娼妓制度在很多城市是合法的。
Vào thời kỳ đó, chế độ kỹ nữ ở nhiều thành phố là hợp pháp.
In that era, prostitution was legal in many cities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây