纵情
—
Gợi nhớ
Từ "纵情" (zòng qíng) mang nghĩa "thỏa thích, thỏa lòng, buông lỏng cảm xúc", kết hợp bởi 纵 (zòng - tung): "dọc" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纵: Buông lỏng sợi dây cương (纟) để mặc cho người đi sau cứ thế nối bước theo (从), mang nghĩa chiều dọc hay thả lỏng, để mặc (纵). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纵情
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / động từ
Nghĩa:thỏa thích, thỏa lòng, buông lỏng cảm xúc
Ví dụ (3)
考完试后,同学们纵情地欢呼庆祝。
Sau khi thi xong, các bạn học sinh thỏa thích reo hò ăn mừng.
After finishing the exam, the students cheered and celebrated to their hearts' content.
他们在草原上纵情歌唱,释放着压抑已久的情感。
Họ thỏa sức ca hát trên thảo nguyên, giải tỏa những cảm xúc kìm nén bấy lâu nay.
They sang to their hearts' content on the grassland, releasing emotions that had been pent up for a long time.
站在这片美丽的土地上,他纵情呼吸着新鲜空气。
Đứng trên mảnh đất xinh đẹp này, anh ấy thỏa thích hít thở bầu không khí trong lành.
Standing on this beautiful land, he breathed in the fresh air to his heart's content.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây