加倍
—
Gợi nhớ
Từ "加倍" (jiā bèi) mang nghĩa "tăng gấp bội, gấp đôi", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 倍 (bèi - bội): "lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 倍: Khi một người (亻) đứng tách đôi (咅) thêm người nữa cùng chung sức thì năng suất sẽ tăng gấp nhiều lần, tạo nên bội số (倍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 加倍
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:tăng gấp bội, gấp đôi
Ví dụ (3)
假期结束后,他必须加倍努力工作才能赶上进度。
Sau khi kỳ nghỉ kết thúc, anh ấy phải nỗ lực làm việc gấp bội mới kịp tiến độ.
After the holiday ended, he had to work twice as hard to catch up with the schedule.
走在漆黑的胡同里,她加倍小心。
Đi trong con ngõ tối om, cô ấy cẩn thận gấp bội.
Walking down the pitch-dark alley, she was doubly careful.
你对我的好,我以后一定会加倍报答。
Sự tốt bụng của bạn dành cho tôi, sau này tôi nhất định sẽ báo đáp gấp bội.
I will surely repay your kindness to me twofold in the future.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây