剥离
—
Gợi nhớ
Từ "剥离" (bō lí) mang nghĩa "bóc tách, lột ra, tách rời", kết hợp bởi 剥 (bāo / bō - bác): "bóc" + 离 (lí - ly): "cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剥: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉ mỉ khắc chạm từng đường nét ghi chép (录) rồi róc bỏ lớp vỏ ngoài chính là hành động bóc, lột (剥). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 剥离
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bóc tách, lột ra, tách rời
Ví dụ (3)
护士轻轻地把贴在伤口上的胶布剥离。
Y tá nhẹ nhàng bóc miếng băng keo dán trên vết thương ra.
The nurse gently peeled off the adhesive tape stuck to the wound.
经过重组,公司成功剥离了不良资产。
Sau khi tái cơ cấu, công ty đã bóc tách thành công các tài sản xấu.
Following the restructuring, the company successfully spun off its non-performing assets.
我们必须把个人感情从工作中剥离出来。
Chúng ta phải tách bạch tình cảm cá nhân ra khỏi công việc.
We must separate personal feelings from our work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây