ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轻飘
qīng piāo
Nhẹ nhàng, nhẹ bẫng
Hán việt: khinh phiêu
—

Gợi nhớ

Từ "轻飘" (qīng piāo) mang nghĩa "Nhẹ nhàng, nhẹ bẫng", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘).

Thành phần cấu tạo

轻飘
qīng piāo
Nhẹ nhàng, nhẹ bẫng
轻
qīng • khinh
nhẹ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)
圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)
飘
piāo • phiêu
trôi nổi
票
Phiêu
Phiêu / âm đọc (bên trái)
风
Bộ Phong (giản thể)
Cơn gió (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Nhẹ nhàng, nhẹ bẫng
Ví dụ (3)
tā她de的yǔróngfú羽绒服fēicháng非常qīngpiāo轻飘,chuān穿qǐlái起来hěn很nuǎnhuo暖和。
Áo khoác lông vũ của cô ấy rất nhẹ, mặc vào rất ấm áp.
Her down jacket is very lightweight and warm to wear.
liǔxù柳絮zài在kōngzhōng空中qīngpiāo轻飘de地fēi飞wǔ舞。
Cát liễu bay lượn nhẹ nhàng trong không trung.
Willow catkins danced lightly in the air.
tā他gǎnjué感觉shēntǐ身体qīngpiāo轻飘,fǎngfú仿佛yào要fēi飞qǐlái起来yíyàng一样。
Anh ấy cảm thấy cơ thể nhẹ bẫng, như thể sắp bay lên vậy.
He felt weightless, as if he were about to float into the air.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây