轻飘
—
Gợi nhớ
Từ "轻飘" (qīng piāo) mang nghĩa "Nhẹ nhàng, nhẹ bẫng", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 轻飘
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nhẹ nhàng, nhẹ bẫng
Ví dụ (3)
她的羽绒服非常轻飘,穿起来很暖和。
Áo khoác lông vũ của cô ấy rất nhẹ, mặc vào rất ấm áp.
Her down jacket is very lightweight and warm to wear.
柳絮在空中轻飘地飞舞。
Cát liễu bay lượn nhẹ nhàng trong không trung.
Willow catkins danced lightly in the air.
他感觉身体轻飘,仿佛要飞起来一样。
Anh ấy cảm thấy cơ thể nhẹ bẫng, như thể sắp bay lên vậy.
He felt weightless, as if he were about to float into the air.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây