宰割
—
Gợi nhớ
Từ "宰割" (zǎi gē) mang nghĩa "Mổ xẻ, tàn sát, thống trị, áp bức bóc lột", kết hợp bởi 宰 (zǎi - tể): "Giết mổ" + 割 (gē - cát): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宰: Dưới mái nhà (宀), người đầu bếp phải làm công việc vất vả, cay cực (辛) là giết mổ hoặc đứng đầu cai quản như bậc tể tướng (宰). • Chữ 割: Dùng lưỡi dao sắc bén (刂) cắt bỏ ngay những phần sâu hại (害) trên cành cây, nghĩa là cắt đứt, gặt hái (割).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宰割
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mổ xẻ, tàn sát, thống trị, áp bức bóc lột
Ví dụ (3)
落后就要挨打,任人宰割。
Lạc hậu thì sẽ bị đánh, để mặc người ta chà đạp, xâm chiếm.
Those who lag behind will be beaten and left at the mercy of others.
人民再也不愿意接受殖民者的宰割。
Nhân dân không còn muốn chấp nhận sự áp bức, bóc lột của thực dân nữa.
The people were no longer willing to submit to the carving up and oppression by colonizers.
案板上的鱼肉只能任人宰割。
Cá thịt trên thớt chỉ đành cam chịu số phận bị mổ xẻ.
Fish and meat on the chopping block can only lie at the mercy of the knife.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây