穿梭
—
Gợi nhớ
Từ "穿梭" (chuān suơ) mang nghĩa "Đi lại như thoi đưa", kết hợp bởi 穿 (chuān - xuyên): "mặc" + 梭 (suō - thoa): "con suốt (dệt)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穿: Khéo léo luồn sợi chỉ qua chiếc lỗ nhỏ (穴) sắc gọn như chiếc răng (牙), hay xỏ tay qua ống áo để mặc vào người (穿). • Chữ 梭: Thanh gỗ nhỏ (木) lao thoăn thoắt (夋) qua lại giữa các sợi dọc sợi ngang trên khung cửi chính là con suốt dệt vải (梭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 穿梭
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đi lại như thoi đưa
Ví dụ (3)
繁忙的马路上,车辆来往穿梭不停。
Trên đường phố bận rộn, xe cộ qua lại như thoi đưa không ngừng.
On the busy road, vehicles wove back and forth non-stop.
服务员在餐桌之间不停地穿梭忙碌。
Người phục vụ không ngừng đi lại tất bật giữa các bàn ăn.
Waiters bustled back and forth continuously between the dining tables.
织女的手指在织布机上飞快地穿梭。
Ngón tay của cô thợ dệt đưa thoi nhanh thoăn thoắt trên máy dệt.
The weaver's fingers darted rapidly back and forth across the loom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây