钢筋
—
Gợi nhớ
Từ "钢筋" (gāng jīn) mang nghĩa "Cốt thép", kết hợp bởi 钢 (gāng - cương): "Thép" + 筋 (jīn - cân): "cơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钢: Khối kim loại (钅) được tôi luyện rắn chắc như sườn núi (冈) không gì bẻ gãy nổi chính là chất thép (钢). • Chữ 筋: Những thớ thịt nơi sườn và sức lực (肋) dẻo dai bền bỉ như đốt tre xanh (⺮) chính là phần cơ bắp, dây gân (筋).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Cốt thép
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây