ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
钢筋
gāng jīn
Cốt thép
Hán việt: cương cân
—

Gợi nhớ

Từ "钢筋" (gāng jīn) mang nghĩa "Cốt thép", kết hợp bởi 钢 (gāng - cương): "Thép" + 筋 (jīn - cân): "cơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钢: Khối kim loại (钅) được tôi luyện rắn chắc như sườn núi (冈) không gì bẻ gãy nổi chính là chất thép (钢). • Chữ 筋: Những thớ thịt nơi sườn và sức lực (肋) dẻo dai bền bỉ như đốt tre xanh (⺮) chính là phần cơ bắp, dây gân (筋).

Thành phần cấu tạo

钢筋
gāng jīn
Cốt thép
钢
gāng • cương
Thép
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
冈
Cương
Đồi / âm đọc (bên phải)
筋
jīn • cân
cơ
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
肋
Chữ Lặc
Xương sườn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:Cốt thép

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây