蔬果
—
Gợi nhớ
Từ "蔬果" (shū guǒ) mang nghĩa "rau quả, rau củ quả", kết hợp bởi 蔬 (shū - sơ): "Rau củ" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蔬: Những luống cây cỏ xanh tươi (艹) được gieo trồng thưa thoáng (疏) ngoài vườn để thu hoạch làm thức ăn chính là rau xanh, rau củ (蔬). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蔬果
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:rau quả, rau củ quả
Ví dụ (3)
每天食用新鲜蔬果有利于维持身体健康。
Ăn rau quả tươi mỗi ngày có lợi cho việc duy trì sức khỏe cơ thể.
Eating fresh fruits and vegetables every day helps maintain good health.
超市的冷藏柜里摆满了各种各样的有机蔬果。
Trong tủ đông của siêu thị bày đầy các loại rau củ quả hữu cơ đa dạng.
The supermarket's refrigerated display case is filled with a wide variety of organic fruits and vegetables.
农贸市场里的蔬果价格便宜而且非常新鲜。
Rau quả ở chợ nông sản có giá rẻ mà lại vô cùng tươi ngon.
The fruits and vegetables at the farmers' market are cheap and very fresh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây