耶稣
—
Gợi nhớ
Từ "耶稣" (Yē sū) mang nghĩa "Chúa Giê-su", kết hợp bởi 耶 (yē / yé - da): "trợ từ cảm thán/nghi vấn" + 稣 (sū - tô): "sống lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耶: Đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng lại từ vùng đất (阝) xa xôi, dùng làm trợ từ nghi vấn hay tên gọi Giê-su (耶). • Chữ 稣: Có đủ cá tươi (鱼) dưới nước và lúa chín (禾) trên đồng giúp con người hồi phục sức lực và sống lại sau cơn đói kém (稣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 耶稣
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Chúa Giê-su
Ví dụ (3)
耶稣的诞生被作为公元纪年的起点。
Sự ra đời của Chúa Giê-su được lấy làm điểm khởi đầu cho công nguyên.
The birth of Jesus was taken as the starting point of the Anno Domini era.
许多信徒在教堂里虔诚地向耶稣祈祷。
Nhiều tín đồ thành tâm cầu nguyện Chúa Giê-su trong nhà thờ.
Many believers pray devoutly to Jesus in the church.
圣诞节是庆祝耶稣基督降生的节日。
Lễ Giáng sinh là ngày lễ kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giê-su Kitô.
Christmas is a holiday celebrating the birth of Jesus Christ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây