ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
耶稣
Yē sū
Chúa Giê-su
Hán việt: da tô
—

Gợi nhớ

Từ "耶稣" (Yē sū) mang nghĩa "Chúa Giê-su", kết hợp bởi 耶 (yē / yé - da): "trợ từ cảm thán/nghi vấn" + 稣 (sū - tô): "sống lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耶: Đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng lại từ vùng đất (阝) xa xôi, dùng làm trợ từ nghi vấn hay tên gọi Giê-su (耶). • Chữ 稣: Có đủ cá tươi (鱼) dưới nước và lúa chín (禾) trên đồng giúp con người hồi phục sức lực và sống lại sau cơn đói kém (稣).

Thành phần cấu tạo

耶稣
Yē sū
Chúa Giê-su
耶
yē / yé • da
trợ từ cảm thán/nghi vấn
耳
Bộ Nhĩ
Tai (bên trái)
阝
Bộ Ấp
Thành phố (bên phải)
稣
sū • tô
sống lại
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản / âm đọc (bên trái)
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Chúa Giê-su
Ví dụ (3)
yēsū耶稣de的dànshēng诞生bèi被zuòwéi作为gōngyuán公元jìnián纪年de的qǐdiǎn起点。
Sự ra đời của Chúa Giê-su được lấy làm điểm khởi đầu cho công nguyên.
The birth of Jesus was taken as the starting point of the Anno Domini era.
xǔduō许多xìntú信徒zài在jiàotáng教堂lǐ里qiánchéng虔诚de地xiàng向yēsū耶稣qídǎo祈祷。
Nhiều tín đồ thành tâm cầu nguyện Chúa Giê-su trong nhà thờ.
Many believers pray devoutly to Jesus in the church.
shèngdànjié圣诞节shì是qìngzhù庆祝yēsūjīdū耶稣基督jiàngshēng降生de的jiérì节日。
Lễ Giáng sinh là ngày lễ kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giê-su Kitô.
Christmas is a holiday celebrating the birth of Jesus Christ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây