表兄
—
Gợi nhớ
Từ "表兄" (biǎo xiōng) mang nghĩa "Anh họ (phía họ ngoại hoặc con cô)", kết hợp bởi 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 兄 (xiōng - huynh): "Anh trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 兄: Người (儿) đứng lên nói (口) dạy bảo em, người anh lớn trong gia đình, anh trai 兄.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 表兄
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Anh họ (phía họ ngoại hoặc con cô)
Ví dụ (3)
我的表兄在一家外企工作,会说三门外语。
Anh họ tôi làm việc ở một doanh nghiệp nước ngoài, biết nói ba ngoại ngữ.
My older male cousin works at a foreign company and speaks three foreign languages.
暑假期间,我和表兄一起去海边旅游。
Trong kỳ nghỉ hè, tôi và anh họ cùng đi du lịch biển.
During the summer vacation, I traveled to the seaside with my cousin.
表兄送给我一本很有意思的小说。
Anh họ tặng tôi một cuốn tiểu thuyết rất thú vị.
My cousin gave me a very interesting novel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây