ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
唤醒
huàn xǐng
Đánh thức, thức tỉnh
Hán việt: hoán tỉnh
—

Gợi nhớ

Từ "唤醒" (huàn xǐng) mang nghĩa "Đánh thức, thức tỉnh", kết hợp bởi 唤 (huàn - hoán): "gọi" + 醒 (xǐng - tỉnh): "Thức dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唤: Mở to miệng (口) cất tiếng vang rền rực rỡ (奂) khắp bốn phương để triệu tập và kêu gọi mọi người (唤). • Chữ 醒: Sau cơn say rượu nồng (酉) ngước nhìn lên bầu trời đêm đầy sao sáng (星) liền bừng tỉnh lại, thức dậy (醒).

Thành phần cấu tạo

唤醒
huàn xǐng
Đánh thức, thức tỉnh
唤
huàn • hoán
gọi
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
奂
Hoán
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (bên phải)
醒
xǐng • tỉnh
Thức dậy
酉
Bộ Dậu
Rượu (bên trái)
星
Tinh
Sao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:Đánh thức, thức tỉnh

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây