唤醒
—
Gợi nhớ
Từ "唤醒" (huàn xǐng) mang nghĩa "Đánh thức, thức tỉnh", kết hợp bởi 唤 (huàn - hoán): "gọi" + 醒 (xǐng - tỉnh): "Thức dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唤: Mở to miệng (口) cất tiếng vang rền rực rỡ (奂) khắp bốn phương để triệu tập và kêu gọi mọi người (唤). • Chữ 醒: Sau cơn say rượu nồng (酉) ngước nhìn lên bầu trời đêm đầy sao sáng (星) liền bừng tỉnh lại, thức dậy (醒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 唤醒
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Đánh thức, thức tỉnh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây