ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
春秋
Chūnqiū
Xuân Thu
Hán việt: xuân thu
—

Gợi nhớ

Từ "春秋" (Chūnqiū) mang nghĩa "Xuân Thu", kết hợp bởi 春 (chūn - xuân): "mùa xuân" + 秋 (qiū - thu): "Mùa thu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 春: Ánh mặt trời ấm áp (日) chiếu rọi làm ba tầng cỏ cây (春) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu mùa xuân tươi đẹp đã về (春). • Chữ 秋: Khi những bông lúa (禾) ngoài đồng chín vàng rực rỡ như ánh lửa (火) báo hiệu thời điểm gặt hái đã về chính là tiết trời mùa thu (秋).

Thành phần cấu tạo

春秋
Chūnqiū
Xuân Thu
春
chūn • xuân
mùa xuân
三
Tam (biến thể)
Ba (phía trên)
人
Nhân (biến thể)
Phía giữa
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
秋
qiū • thu
Mùa thu
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
—
Nghĩa:Xuân Thu

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây