ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
非洲
Fēizhōu
Châu Phi
Hán việt: phi châu
—

Gợi nhớ

Từ "非洲" (Fēizhōu) mang nghĩa "Châu Phi", kết hợp bởi 非 (fēi - phi): "Không" + 洲 (zhōu - châu): "Châu lục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 洲: Những dải đất lớn (州) nổi lên giữa bốn bề nước biển (氵) mênh mông tạo thành các vùng đồng bằng và châu lục (洲).

Thành phần cấu tạo

非洲
Fēizhōu
Châu Phi
非
fēi • phi
Không
非
Bộ Phi
Hình hai cánh chim tách ra hai hướng ngược nhau
洲
zhōu • châu
Châu lục
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
州
Châu
Bang / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Châu Phi
Ví dụ (3)
sāhālāshāmò撒哈拉沙漠wèiyú位于fēizhōu非洲běibù北部。
Sa mạc Sahara nằm ở phía bắc châu Phi.
The Sahara Desert is located in northern Africa.
fēizhōu非洲dàlù大陆yùnyù孕育le了xǔduō许多dútè独特de的dòngzhíwù动植物zhǒnglèi种类。
Lục địa châu Phi đã nuôi dưỡng nhiều loài động thực vật độc đáo.
The African continent nurtures many unique species of flora and fauna.
hěn很duō多guójì国际zǔzhī组织zhìlì致力yú于gǎishàn改善fēizhōu非洲de的pínkùn贫困zhuàngkuàng状况。
Nhiều tổ chức quốc tế nỗ lực cải thiện tình trạng nghèo đói ở châu Phi.
Many international organizations are committed to improving poverty conditions in Africa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây