ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
既…又
jì … yòu
vừa... lại vừa...
Hán việt: ký hựu
—

Gợi nhớ

Từ "既…又" (jì … yòu) mang nghĩa "vừa... lại vừa...", kết hợp bởi 既 (jì - ký): "đã" + 又 (yòu - hựu): "lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 既: Ngồi trước mâm cơm thơm lành (艮) ăn no nê rồi quay đầu bước đi (旡), biểu thị sự việc đã hoàn tất xong xuôi, đã, kể từ khi (既). • Chữ 又: Hình bàn tay phải (又) vươn ra nắm lấy sự vật thêm một lần nữa, diễn tả hành động lặp lại là lại, thêm lần nữa (又).

Thành phần cấu tạo

既…又
jì … yòu
vừa... lại vừa...
既
jì • ký
đã
艮
Cấn (biến thể)
Phía trái
旡
Ký
Nghẹn (phía phải)
又
yòu • hựu
lại
又
Bộ Hựu
Hình bàn tay phải nắm lại

Định nghĩa (1)

1
liên từ
Nghĩa:vừa... lại vừa...
Ví dụ (3)
zhè这jiā家chāoshì超市de的shāngpǐn商品jì既piányi便宜yòu又hǎo好yòng用,hěn很shòuhuānyíng受欢迎。
Hàng hóa của siêu thị này vừa rẻ lại vừa tốt, rất được ưa chuộng.
The goods at this supermarket are both cheap and practical, making them very popular.
tā他jì既huì会shuō说yīngyǔ英语,yòu又huì会shuō说fǎyǔ法语。
Anh ấy vừa biết nói tiếng Anh, lại vừa biết nói tiếng Pháp.
He can speak both English and French.
zuò坐gāotiě高铁jì既shěng省shíjiān时间yòu又hěn很shūfu舒服。
Đi tàu cao tốc vừa tiết kiệm thời gian lại vừa rất thoải mái.
Taking the high-speed train both saves time and is very comfortable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây