块儿
—
Gợi nhớ
Từ "块儿" (kuàir) mang nghĩa "Miếng, cục, tệ (đồng tiền)", kết hợp bởi 块 (kuài - khối): "tệ" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 块: Dùng tay tách dứt khoát (夬) nắm đất (土) ra từng phần nhỏ để đếm từng cục, từng miếng hay từng đồng tiền tệ (块). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
lượng từ
Nghĩa:Miếng, cục, tệ (đồng tiền)
Ví dụ (3)
请给我切一块儿蛋糕。
Vui lòng cắt cho tôi một miếng bánh ngọt.
Please cut me a piece of cake.
桌子上有一块儿抹布。
Trên bàn có một miếng giẻ lau.
There is a cleaning cloth on the table.
这包糖一共花了五块儿钱。
Gói kẹo này tổng cộng hết năm đồng tiền (tệ).
This bag of candy cost five yuan in total.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây