ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
硬卧
yìngwò
Giường nằm cứng
Hán việt: ngạnh ngọa
—

Gợi nhớ

Từ "硬卧" (yìngwò) mang nghĩa "Giường nằm cứng", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 卧 (wò - ngọa): "nằm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 卧: Người bề tôi (臣) sau giờ chầu mỏi mệt liền khép gối (卩) ngả lưng xuống chiếu nghỉ ngơi, biểu thị tư thế nằm (卧).

Thành phần cấu tạo

硬卧
yìngwò
Giường nằm cứng
硬
yìng • ngạnh
cứng
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
卧
wò • ngọa
nằm
卧
Bộ Ngọa
Hình người nằm nghiêng bên cạnh tiết (卩)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giường nằm cứng
Ví dụ (3)
wèile为了shěngqián省钱,tā他mǎi买le了yì一zhāng张yìngwò硬卧piào票。
Để tiết kiệm tiền, anh ấy đã mua một vé giường nằm cứng.
To save money, he bought a hard sleeper ticket.
huǒchē火车shàng上de的yìngwò硬卧chēxiāng车厢tōngcháng通常bǐjiào比较chǎonào吵闹。
Toa giường nằm cứng trên tàu hỏa thường khá ồn ào.
Hard sleeper carriages on trains are usually quite noisy.
nǐ你xíguàn习惯shuì睡yìngwò硬卧háishi还是ruǎnwò软卧?
Bạn quen nằm giường nằm cứng hay giường nằm mềm?
Are you used to sleeping in a hard sleeper or a soft sleeper?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây