点钟
—
Gợi nhớ
Từ "点钟" (diǎnzhōng) mang nghĩa "Giờ đúng / Giờ", kết hợp bởi 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 钟 (zhōng - chung): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 钟: Quả chuông đúc bằng kim loại (钅) treo ngay chính giữa (中) tòa tháp ngân vang báo giờ chính xác như chiếc đồng hồ (钟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 点钟
Định nghĩa (1)
1
danh từ / lượng từ
Nghĩa:Giờ đúng / Giờ
Ví dụ (3)
现在是北京时间上午十点钟,会议马上开始。
Bây giờ là 10 giờ sáng giờ Bắc Kinh, cuộc họp sắp sửa bắt đầu.
It is now ten o'clock in the morning Beijing time, and the meeting is about to begin.
我们约好明天下午三点钟在图书馆门口见面。
Chúng tôi hẹn nhau 3 giờ chiều mai gặp mặt tại cổng thư viện.
We agreed to meet at the library entrance at three o'clock tomorrow afternoon.
老师每天晚上十一点钟准时睡觉,从不熬夜。
Thầy giáo đi ngủ đúng 11 giờ mỗi tối, chưa bao giờ thức khuya.
The teacher goes to bed punctually at eleven o'clock every night and never stays up late.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây