中村
—
Gợi nhớ
Từ "中村" (Zhōngcūn) mang nghĩa "Nakamura (Tên riêng / Họ người Nhật)", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 村 (cūn - thôn): "Làng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 村: Nơi có những rặng cây cổ thụ (木) được trồng theo từng quy củ tấc đất (寸) quây quần bên nhau tạo thành xóm thôn, ngôi làng (村).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中村
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Nakamura (Tên riêng / Họ người Nhật)
Ví dụ (3)
中村是今年新来的日本留学生。
Nakamura là du học sinh Nhật Bản mới đến năm nay.
Nakamura is a new Japanese international student who arrived this year.
中村的汉语发音非常标准。
Phát âm tiếng Trung của Nakamura cực kỳ chuẩn.
Nakamura's Chinese pronunciation is very standard.
刚才中村打电话找你,让你回个电话。
Vừa rồi Nakamura gọi điện tìm bạn, bảo bạn gọi lại.
Nakamura called looking for you just now and asked you to call back.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây