驻足
—
Gợi nhớ
Từ "驻足" (zhù zú) mang nghĩa "dừng chân, dừng bước", kết hợp bởi 驻 (zhù - trú): "Đóng quân" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驻: Tuấn mã (马) dừng bước đứng yên bên vị chủ tướng (主) tại doanh trại để đồn trú, đóng quân (驻). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 驻足
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dừng chân, dừng bước
Ví dụ (3)
橱窗里精美的展品吸引了许多行人驻足观看。
Các mặt hàng triển lãm tinh xảo trong tủ kính đã thu hút nhiều người qua đường dừng chân đứng xem.
The exquisite exhibits in the shop window attracted many passersby to stop and watch.
广场上的街头艺人表演得太精彩了,让人忍不住驻足。
Nghệ sĩ đường phố biểu diễn trên quảng trường quá đặc sắc, khiến người ta không kìm được dừng chân.
The street performers in the square put on such a wonderful show that people couldn't help stopping to watch.
在繁忙的都市中,我们偶尔也需要驻足欣赏身边的美景。
Trong đô thị bận rộn, thi thoảng chúng ta cũng cần dừng chân để thưởng thức cảnh đẹp xung quanh.
In the busy city, we occasionally need to pause and appreciate the beauty around us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây