ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
执业
zhí yè
hành nghề
Hán việt: chấp nghiệp
—

Gợi nhớ

Từ "执业" (zhí yè) mang nghĩa "hành nghề", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).

Thành phần cấu tạo

执业
zhí yè
hành nghề
执
zhí • chấp
Cầm giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丸
Hoàn
Viên tròn / âm đọc (nằm bên phải)
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:hành nghề
Ví dụ (3)
tā他yǐjīng已经qǔdé取得lǜshī律师zhíyèzīgé执业资格zhèngshū证书。
Anh ấy đã đạt được chứng chỉ tư cách hành nghề luật sư.
He has already obtained his lawyer's practicing certificate.
zhè这jiā家zhěnsuǒ诊所yǒu有duōwèi多位zhíyè执业yīshēng医生zuòzhěn坐诊。
Phòng khám này có nhiều bác sĩ hành nghề đang khám chữa bệnh.
This clinic has several licensed doctors seeing patients.
zhíyè执业qījiān期间,tā他shǐzhōng始终zūnshǒu遵守hángyè行业dàodé道德guīfàn规范。
Trong thời gian hành nghề, ông luôn tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp.
Throughout his practice, he always abided by professional ethics.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây