执业
—
Gợi nhớ
Từ "执业" (zhí yè) mang nghĩa "hành nghề", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 执业
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hành nghề
Ví dụ (3)
他已经取得律师执业资格证书。
Anh ấy đã đạt được chứng chỉ tư cách hành nghề luật sư.
He has already obtained his lawyer's practicing certificate.
这家诊所有多位执业医生坐诊。
Phòng khám này có nhiều bác sĩ hành nghề đang khám chữa bệnh.
This clinic has several licensed doctors seeing patients.
执业期间,他始终遵守行业道德规范。
Trong thời gian hành nghề, ông luôn tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp.
Throughout his practice, he always abided by professional ethics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây