演艺
—
Gợi nhớ
Từ "演艺" (yǎn yì) mang nghĩa "nghệ thuật biểu diễn", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 演艺
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nghệ thuật biểu diễn
Ví dụ (3)
她从小就梦想进入演艺圈发展。
Từ nhỏ cô ấy đã mơ ước bước chân vào giới giải trí nghệ thuật biểu diễn để phát triển.
Since childhood, she has dreamed of entering show business to build a career.
他的演艺生涯经历了许多坎坷。
Sự nghiệp diễn xuất của anh ấy đã trải qua rất nhiều thăng trầm.
His acting career has gone through many ups and downs.
这家公司专门负责演艺人员的经纪事务。
Công ty này chuyên trách các công việc quản lý của nhân viên biểu diễn nghệ thuật.
This company specializes in talent agency affairs for entertainers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây