宣判
—
Gợi nhớ
Từ "宣判" (xuān pàn) mang nghĩa "tuyên án, phán quyết (tòa án)", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 判 (pàn - phán): "Phán quyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宣判
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tuyên án, phán quyết (tòa án)
Ví dụ (3)
法官将于下周一对这起受贿案进行公开宣判。
Thẩm phán sẽ tiến hành tuyên án công khai vụ án nhận hối lộ này vào thứ Hai tuần tới.
The judge will publicly pronounce the verdict on this bribery case next Monday.
听到宣判结果的那一刻,被告流下了悔恨的眼泪。
Khoảnh khắc nghe thấy kết quả tuyên phán, bị cáo đã rơi những giọt nước mắt hối hận.
The moment he heard the verdict, the defendant shed tears of remorse.
法院宣布,由于证据不足,此案将延期宣判。
Tòa án tuyên bố rằng do không đủ chứng cứ, vụ án này sẽ hoãn tuyên án.
The court announced that due to insufficient evidence, the sentencing in this case will be postponed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây