惺忪
—
Gợi nhớ
Từ "惺忪" (xīng sōng) mang nghĩa "ngái ngủ, lờ đờ chưa tỉnh hẳn", kết hợp bởi 惺 (xīng - tinh): "Minh mẫn" + 忪 (sōng - xung): "buồn ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惺: Ngước nhìn bầu trời đêm đầy sao sáng (星), tâm trí trong lòng (忄) bỗng trở nên minh mẫn và tỉnh táo lạ thường (惺). • Chữ 忪: Trái tim và tinh thần (忄) sau giờ làm việc chung (公) trở nên trùng xuống, rơi vào trạng thái buồn ngủ, lờ đờ (忪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惺忪
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ngái ngủ, lờ đờ chưa tỉnh hẳn
Ví dụ (3)
他揉着惺忪的睡眼,摇摇晃晃地走出了房间。
Anh ấy dụi đôi mắt ngái ngủ nhắm mắt mở, loạng choạng bước ra khỏi phòng.
Rubbing his sleepy eyes, he staggered out of the room.
闹钟响了很久,她才带着惺忪的神情爬起来。
Chuông báo thức kêu rất lâu, cô ấy mới thức dậy với vẻ mặt ngái ngủ.
The alarm clock rang for a long time before she crawled out of bed with a drowsy look.
刚从梦中醒来,他的意识还有些惺忪迷糊。
Vừa tỉnh dậy từ trong giấc mơ, ý thức của anh ấy vẫn còn chút ngái ngủ, mơ màng.
Having just woken from a dream, his mind was still a bit drowsy and dazed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây