心弦
—
Gợi nhớ
Từ "心弦" (xīn xián) mang nghĩa "Dây tơ lòng, tâm huyền", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 弦 (xián - huyền): "dây đàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 弦: Sợi dây tơ đen huyền (玄) được kéo căng trên thân cánh cung (弓) hoặc cây đàn để bật ra âm thanh ngân vang chính là dây cung, dây đàn (弦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心弦
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Dây tơ lòng, tâm huyền
Ví dụ (3)
这首悲伤的歌曲深深地拨动了听众的心弦。
Bài hát u sầu này lay động sâu sắc đến dây tơ lòng của người nghe.
This sad song deeply tugged at the heartstrings of the audience.
电影里的感人画面触动了无数人的心弦。
Cảnh tượng xúc động trong phim đã chạm đến dây tơ lòng của vô số người.
The touching scenes in the movie struck a chord in the hearts of countless people.
老师那鼓励的眼神,再次扣动了他的心弦。
Ánh mắt khích lệ đó của thầy giáo một lần nữa đã lay động nhịp tim anh ấy.
The teacher's encouraging gaze once again touched his heartstrings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây